Công Ty TNHH Thương Mại HD 136

Công Ty TNHH Thương Mại HD 136 được Sở kế hoạch và đầu tư tỉnh Thanh Hóa cấp Giấy phép đăng ký doanh nghiệp tại Thanh Hóa ngày 07/01/2020 do Ông/Bà NGUYỄN HUY DIỆN làm người đại diện theo pháp luật. DNG Business - Dịch Vụ Đăng Ký Kinh Doanh Tại Thanh Hóa xin giới thiệu những nội dung dưới đây về Công Ty TNHH Thương Mại HD 136.

Mã số thuế:

1. Thông tin công ty:

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HD 136

HD 136 TRADING COMPANY LIMITED

Đang hoạt động

2802825506

Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên

07/01/2020

Tên người đại diện theo pháp luật NGUYỄN HUY DIỆN

Số 51 Mạc Đĩnh Chi, Phường Trung Sơn, Thành phố Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam

2. Chủ sở hữu:    NGUYỄN HUY DIỆN

3. Vốn điều lệ (bằng số; VNĐ và giá trị tương đương theo đơn vị tiền nước ngoài, nếu có): 4.000.000.000 VNĐ 

4. Nguồn vốn điều lệ: 100 vốn tư nhân

5. Người đại diện theo pháp luật:      NGUYỄN HUY DIỆN

6. Ngành, nghề kinh doanh:

Mã ngành Tên ngành, nghề kinh doanh
8292
Dịch vụ đóng gói 
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 
9511
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 
9512
Sửa chữa thiết bị liên lạc 
9521
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 
9522
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 
9523
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 
9524
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 
9529
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 
9610
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 
9620
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 
9631
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 
9632
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 
9633
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 
9639
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 
8020
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toà 
8030
Dịch vụ điều tra 
8110
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 
8121
Vệ sinh chung nhà cửa 
8129
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 
8130
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 
8211
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 
8219
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 
8220
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 
8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 
8291
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 
4311
Phá dỡ 
4312
Chuẩn bị mặt bằng 
4321
Lắp đặt hệ thống điện 
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng 
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác 
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Trừ cho thuê kho bãi)
5224
Bốc xếp hàng hóa 
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 
5590
Cơ sở lưu trú khác 
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 
5629
Dịch vụ ăn uống khác 
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống 
6820
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất
7010
Hoạt động của trụ sở văn phòng 
4291
Xây dựng công trình thủy 
4292
Xây dựng công trình khai khoáng 
7020
Hoạt động tư vấn quản lý 
7120
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 
7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 
7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 
7213
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 
7214
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 
7221
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 
7222
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 
7310
Quảng cáo 
7320
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng 
7420
Hoạt động nhiếp ảnh 
7490
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 
7500
Hoạt động thú y 
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 
7710
Cho thuê xe có động cơ 
7721
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 
7722
Cho thuê băng, đĩa video 
7729
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
7810
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7820
Cung ứng lao động tạm thời 
7830
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
7911
Đại lý du lịch 
7912
Điều hành tua du lịch 
7990
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 
8010
Hoạt động bảo vệ tư nhân 
4651 (Chính)
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 
4512
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 
4513
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 
4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 
3211
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 
3212
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3222
Sản xuất nhạc cụ 
2815
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 
2816
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 
2817
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 
2818
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 
2819
Sản xuất máy thông dụng khác 
2821
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 
2822
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 
2823
Sản xuất máy luyện kim 
2824
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 
2825
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 
2826
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 
2829
Sản xuất máy chuyên dụng khác 
2910
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 
2920
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 
2930
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 
3011
Đóng tàu và cấu kiện nổi 
3012
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 
3020
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 
3030
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 
3040
Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 
3091
Sản xuất mô tô, xe máy 
3092
Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 
3099
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 
3230
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 
3240
Sản xuất đồ chơi, trò chơi 
3250
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 
3311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị 
3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 
3314
Sửa chữa thiết bị điện 
3315
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 
3319
Sửa chữa thiết bị khác 
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 
4101
Xây dựng nhà để ở 
4102
Xây dựng nhà không để ở 
4211
Xây dựng công trình đường sắt 
4212
Xây dựng công trình đường bộ 
4221
Xây dựng công trình điện 
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước 
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 
4229
Xây dựng công trình công ích khác 
2011
Sản xuất hoá chất cơ bản 
2012
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 
2013
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 
2021
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 
2022
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 
2023
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 
2029
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 
2030
Sản xuất sợi nhân tạo 
2100
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 
2211
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 
2219
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic 
2310
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 
2391
Sản xuất sản phẩm chịu lửa 
1910
Sản xuất than cốc 
1920
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 
2392
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 
2393
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 
2394
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 
2396
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 
2399
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 
2410
Sản xuất sắt, thép, gang 
2420
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 
2431
Đúc sắt, thép 
2432
Đúc kim loại màu 
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại 
2512
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 
2513
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 
2520
Sản xuất vũ khí và đạn dược 
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 
2593
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 
2610
Sản xuất linh kiện điện tử 
2620
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 
2630
Sản xuất thiết bị truyền thông 
2640
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 
2651
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 
2652
Sản xuất đồng hồ 
2660
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 
2670
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 
2680
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 
2710
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 
2720
Sản xuất pin và ắc quy 
2731
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 
2732
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 
2733
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 
2740
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 
2750
Sản xuất đồ điện dân dụng 
2790
Sản xuất thiết bị điện khác 
2811
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 
2812
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 
2813
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 
2814
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 
1102
Sản xuất rượu vang 
1103
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 
1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 
1200
Sản xuất sản phẩm thuốc lá 
1311
Sản xuất sợi 
1312
Sản xuất vải dệt thoi 
1313
Hoàn thiện sản phẩm dệt 
1391
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 
1392
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 
1393
Sản xuất thảm, chăn, đệm 
1394
Sản xuất các loại dây bện và lưới 
1062
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 
1071
Sản xuất các loại bánh từ bột 
1072
Sản xuất đường 
1073
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 
1074
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 
1075
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 
1076
Sản xuất chè 
1077
Sản xuất cà phê 
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 
1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 
1101
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 
1399
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 
1420
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 
1430
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 
1511
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 
1512
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 
1520
Sản xuất giày, dép 
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng 
1623
Sản xuất bao bì bằng gỗ 
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 
1701
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 
1702
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 
1709
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 
1811
In ấn 
1812
Dịch vụ liên quan đến in 
1820
Sao chép bản ghi các loại 
4541
Bán mô tô, xe máy 
4542
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 
4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ đấu giá hàng hóa)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 
4631
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 
4632
Bán buôn thực phẩm 
4633
Bán buôn đồ uống 
4634
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 
4641
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ mua bán vàng miếng và kim loại quý hiếm)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ các mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh)
4690
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh)
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 
4724
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 
4730
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 
4741
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 
4742
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 
4751
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 
4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương t, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 
4761
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 
4762
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 
4763
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 
4764
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 
4774
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 
4781
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 
4782
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 
4783
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 
4784
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 
4785
Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 
4789
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 
4791
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 
4799
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 
1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 
1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 
1030
Chế biến và bảo quản rau quả 
1040
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 
1050
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 
1061
Xay xát và sản xuất bột thô

Chi phí thành lập Công ty trọn gói tại DNG Business

12 Việc cần làm đối với công ty mới thành lập

Thủ tục thành lập Công ty TNHH Một thành viên tại Đà Nẵng (Mới nhất năm 2019)

Thủ tục thành lập Công ty TNHH Hai thành viên tại Đà Nẵng (Mới nhất năm 2019)

Thủ tục thành lập Công ty tại Đà Nẵng

DNG Business xin cám ơn các qúy bạn đọc. Trường hợp nếu bạn muốn tìm hiểu thêm nhiều thông tin hơn về các dịch vụ của công ty hãy theo dõi website: https://danangnet.vn/ hoặc liên hệ HOTLINE: 0915888404 để được tư vấn chi tiết.